cô mụ
- Danh từ:
- Người phụ nữ chuyên đỡ đẻ (theo cách gọi dân gian ở nông thôn): "cô mụ" là từ dùng để chỉ người phụ nữ có kinh nghiệm, thường là ở vùng nông thôn, làm công việc đỡ đẻ cho sản phụ tại nhà, không qua đào tạo y khoa chính quy.
- Vị thần trong tín ngưỡng dân gian: "cô mụ" cũng được dùng để chỉ các vị thần được cho là cai quản việc sinh nở, bảo vệ trẻ sơ sinh và sản phụ trong văn hóa tâm linh Việt Nam.
Danh từ (người đỡ đẻ):
- Ngày xưa, ở làng quê, sản phụ thường nhờ cô mụ đến nhà đỡ đẻ. (Trong quá khứ, phụ nữ nông thôn thường mời người phụ nữ đỡ đẻ đến nhà để sinh con.)
- Cô mụ già làng nổi tiếng vì tay nghề vững vàng. (Người phụ nữ đỡ đẻ lớn tuổi trong làng được biết đến nhờ kỹ năng giỏi.)
Danh từ (vị thần):
- Gia đình làm lễ cúng cô mụ để cầu mong mẹ tròn con vuông. (Gia đình thực hiện nghi thức cúng bái vị thần sinh nở để cầu nguyện cho mẹ và con được khỏe mạnh.)
- Người ta tin rằng cô mụ phù hộ cho trẻ sơ sinh. (Người dân tin tưởng rằng vị thần sinh nở bảo vệ trẻ mới chào đời.)
"cô mụ vườn": một cách gọi khác của "cô mụ" trong tín ngưỡng dân gian, chỉ các vị thần cai quản việc sinh đẻ.
- Đám cưới xong, gia đình chuẩn bị lễ cúng cô mụ vườn. (Sau lễ cưới, gia đình sắp xếp nghi thức cúng vị thần sinh nở.)
"bà mụ": từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay cho "cô mụ" trong cả nghĩa người đỡ đẻ và vị thần.
- Bà mụ làng tôi đã đỡ đẻ cho ba thế hệ. (Người đỡ đẻ trong làng tôi đã giúp sinh cho ba thế hệ.)
Bà mụ (danh từ): cách gọi tương tự, thường trang trọng hơn "cô mụ", dùng chỉ người đỡ đẻ hoặc vị thần.
- Bà mụ được kính trọng trong cộng đồng. (Người đỡ đẻ được tôn trọng trong cộng đồng.)
Mụ (danh từ): từ chỉ người phụ nữ lớn tuổi, nhưng không mang nghĩa chuyên biệt về đỡ đẻ.
- Mụ ấy đã già yếu. (Người phụ nữ lớn tuổi ấy đã già yếu.)
Bà đỡ: người phụ nữ chuyên đỡ đẻ, thường dùng trong văn nói hoặc văn học.
- Bà đỡ làng bên được mời đến nhà. (Người đỡ đẻ làng bên được mời đến nhà.)
Bà mụ: từ đồng nghĩa phổ biến, mang sắc thái dân gian và tín ngưỡng.
- Bà mụ được xem như người bảo hộ cho trẻ sơ sinh. (Bà mụ được coi là người bảo vệ cho trẻ mới sinh.)
Cúng mụ: nghi lễ cúng bái vị thần sinh nở để cầu may cho trẻ sơ sinh.
- Sau khi sinh, gia đình làm lễ cúng mụ cho con. (Sau khi sinh, gia đình tổ chức nghi thức cúng vị thần sinh nở cho đứa trẻ.)
Mụ sinh, mụ dưỡng: thành ngữ chỉ sự chăm sóc của các vị thần đối với trẻ từ khi sinh ra.
- Nhờ mụ sinh, mụ dưỡng mà đứa bé khỏe mạnh. (Nhờ các vị thần sinh nở bảo vệ mà đứa trẻ khỏe mạnh.)